Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捷 - thiệp | tiệp | 捷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25463

UTF-8: E68DB7

UTF-32: 6377

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit6

Định nghĩa tiếng Anh: win, victory, triumph

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jié,qiè,chā

Tiếng Nhật: ショウ ソウ はやい かつ

Tiếng Nhật (Kun): KATSU HAYAI

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP

Quan Thoại: jié

Âm thời Đường: dzhiɛp

Tiếng Việt: tiệp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

同龄
đồng linh

Xem thêm:

uy [ ]

6972, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

anh [ yīng ]

9DA7, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt anh