Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20471

UTF-8: E4BFB7

UTF-32: 4FF7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Pinyin: fèi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YABURERU YABURU SOMUKU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuyên [ tuán , tuó , zhuān ]

78DA, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: gạch đã nung chín

Xem thêm:

分岐
phân kì

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát