Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 滏

滏

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28367

UTF-8: E6BB8F

UTF-32: 6ECF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Định nghĩa tiếng Anh: river in Hebei

Pinyin: fǔ

Tiếng Nhật: フ ブ

Tiếng Nhật (On): FU BU

Quan Thoại: fǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thố, tạc [ cù ]

918B, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. giấm ; 2. ghen tuông

Xem thêm:

khí [ qì ]

5668, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: đồ dùng

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn