Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俿

俿

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20479

UTF-8: E4BFBF

UTF-32: 4FFF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu2

Pinyin: ,chí

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KATATAGAI

Tiếng Nhật (On): CHI JI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên [ jiān ]

97C0, tổng 22 nét, bộ cách 革 (+13 nét)

Xem thêm:

bát, bạt [ bó , pō ]

93FA, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8