Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+13 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 38848

UTF-8: E99F80

UTF-32: 97C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: a saddle fastener

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: jiān

Âm thời Đường: tzen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hà, hạ, đoán [ xiā , xià , yā ]

7146, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nóng ; 2. khô ráo ; 3. đốt

Xem thêm:

á [ yà ]

7A0F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (một loại lúa) ; 2. cây lúa đung đưa

Quảng Cáo

học hán việt