Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鏺 - bát | bạt | 鏺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37882

UTF-8: E98FBA

UTF-32: 93FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: put3

Định nghĩa tiếng Anh: to cut with a sickle

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6871, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

tẩu [ ]

53DC, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Xem thêm:

外子
ngoại tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thaiphong