Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20485

UTF-8: E58085

UTF-32: 5005

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: deputy, vice-

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuì,

Tiếng Nhật: ソツ サイ ソチ せがれ

Tiếng Nhật (Kun): SEGARE

Tiếng Nhật (On): SAI SOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): SWI

Quan Thoại: cuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7AD4, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Xem thêm:

vương, vượng [ wáng , wàng , yù ]

738B, tổng 4 nét, bộ ngọc 玉 (+0 nét)

Nghĩa: vua

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y