Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20516

UTF-8: E580A4

UTF-32: 5024

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: price, cost, worth

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: チョク ジキ あたい

Tiếng Nhật (Kun): NE ATAI AU

Tiếng Nhật (On): CHI CHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhí

Tiếng Việt: trị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

名山
danh sơn

Xem thêm:

事畜
sự súc

Xem thêm:

ngang, ngưỡng, nhạng [ áng , yǎng , yàng ]

4EF0, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng lên ; 2. kính mến

Quảng Cáo

kính bình tân