Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 20534
UTF-8: E580B6
UTF-32: 5036
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: keoi1
Định nghĩa tiếng Anh: all
Tiếng Nhật: ク グ ともに
Tiếng Nhật (Kun): TOMONI
Tiếng Nhật (On): KU
Tiếng Hàn (Latinh): KWU
Quan Thoại: jù
Âm thời Đường: *gio gio
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC