Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20536

UTF-8: E580B8

UTF-32: 5038

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi2

Định nghĩa tiếng Anh: notice, pay attention to

Tiếng Nhật: サイ

Quan Thoại: cǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiễm, tiệm, tạm [ qiàn ]

69E7, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bản gỗ để viết ; 2. bản in (hay bản dịch) sách ; 3. thư từ

Xem thêm:

報恩
báo ân

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng