Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20565

UTF-8: E58195

UTF-32: 5055

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: together; be in order

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xié,jiē

Tiếng Nhật: カイ ともに ともにする

Tiếng Nhật (Kun): TOMONI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY HYEY

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

0028, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

hat ke