Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 譏

譏

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35663

UTF-8: E8AD8F

UTF-32: 8B4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: ridicule, jeer, mock; inspect

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0N

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: キ そしる

Tiếng Nhật (Kun): SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: giəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áo [ ]

957A, tổng 11 nét, bộ trường 長 (+4 nét)

Xem thêm:

tập [ xí ]

9CDB, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cá chạch

Xem thêm:

[ ]

5569, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

thaiphong