Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20566

UTF-8: E58196

UTF-32: 5056

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce2

Định nghĩa tiếng Anh: rip up, tear down; raise; haul

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: chě

Tiếng Nhật: シャ さて

Tiếng Nhật (Kun): SATE

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: chě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phù, tuý [ ]

917B, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Xem thêm:

操作
thao tác

Quảng Cáo

cửa kính quận 9