Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 停食

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiếu [ zhào ]

77BE, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: chiếu, soi, rọi

Xem thêm:

[ ]

9BCC, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Xem thêm:

niết, nát [ niè ]

6E7C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nhuộm đen

Quảng Cáo

blogger