Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 偶數
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên [ biān , bian ]

908A, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bên, phía ; 2. bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh ; 3. biên giới ; 4. giới hạn, chừng mực ; 5. ở gần, bên cạnh

Xem thêm:

cương, thương [ jiāng ]

50F5, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngã ; 2. cứng

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân