
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 24723
UTF-8: E68293
UTF-32: 6093
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
三字經 TAM TỰ KINHXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du