Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20603

UTF-8: E581BB

UTF-32: 507B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: humpback; surname

Tiếng Nhật: ロウ かがむ

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

câu, cấu [ gōu , gòu ]

52FE, tổng 4 nét, bộ bao 勹 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cong, móc ; 2. đánh dấu móc

Xem thêm:

trạch, trích [ ]

5387, tổng 5 nét, bộ hán 厂 (+3 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng