Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20606

UTF-8: E581BE

UTF-32: 507E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan5

Định nghĩa tiếng Anh: ruin, cause fail; overthrown

Quan Thoại: fèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6646, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

6834, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: chiên đàn 檀)

Quảng Cáo

dân tộc chăm