Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20610

UTF-8: E58282

UTF-32: 5082

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: zhì,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KATATAGAHI HITOSHIKUNAI

Tiếng Nhật (On): CHI JI SHI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuyết, xuyết [ chuò ]

60D9, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. buồn lo ; 2. mệt mỏi, uể oải ; 3. ngừng lại

Xem thêm:

[ ]

5952, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng