Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20612

UTF-8: E58284

UTF-32: 5084

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaat3

Pinyin: xiā

Tiếng Nhật: カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): SUKOYAKANASAMA

Tiếng Nhật (On): KATSU KECHI

Quan Thoại: xiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

9E6F, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: (một giống chim dữ)

Xem thêm:

[ ]

6338, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng