Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+2 nét) (nước)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 27710

UTF-8: E6B0BE

UTF-32: 6C3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan3

Định nghĩa tiếng Anh: overflow, flood, inundate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fàn,fán

Tiếng Nhật: ハン ホン ボン ひろがる

Tiếng Nhật (Kun): HIROGARU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fán fàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

襯衫
sấn sam

Xem thêm:

đồ, trà [ tú ]

51C3, tổng 9 nét, bộ băng 冫 (+7 nét)

Xem thêm:

trành, trường [ cháng ]

8407, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: trường sở 楚,楚)

Quảng Cáo

champa