Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20628

UTF-8: E58294

UTF-32: 5094

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him3

Định nghĩa tiếng Anh: servant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiàn,jiān

Tiếng Nhật: ケン したがう つかえる はべる

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU HABERU TSUKAERU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEM

Quan Thoại: qiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

86A5, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

8CB5, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5