Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20631

UTF-8: E58297

UTF-32: 5097

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チク

Quan Thoại: chù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

882D, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: 1. con ong ; 2. đông, nhiều

Xem thêm:

liên [ lián ]

9C31, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá liên, cá mè

Xem thêm:

huề [ xī ]

89FD, tổng 22 nét, bộ giác 角 (+15 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm