Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20631

UTF-8: E58297

UTF-32: 5097

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: チク

Quan Thoại: chù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

修省
tu tỉnh

Xem thêm:

phác, phốc [ bū , pū ]

6251, tổng 5 nét, bộ thủ 手 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đánh, dập tắt ; 2. đánh trượng ; 3. phẩy qua ; 4. đổ ngã

Quảng Cáo

ram hà tĩnh