Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 傜 - dao | 傜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20636

UTF-8: E5829C

UTF-32: 509C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: a minority tribe

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ヨウ つかう

Tiếng Nhật (Kun): HUZOROI EDACHI TSUKAI

Tiếng Nhật (On): EU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trúc [ zhù ]

7C17, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Xem thêm:

thư [ jū , jǔ ]

75BD, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: nhọt sưng nhưng không đỏ

Xem thêm:

撕毀
tê huỷ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp giường