Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20659

UTF-8: E582B3

UTF-32: 50B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: summon; propagate, transmit

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhuàn,chuán

Tiếng Nhật: デン テン つたう つたわる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTAERU

Tiếng Nhật (On): DEN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: chuán

Âm thời Đường: djhiuɛ̀n

Tiếng Việt: truyền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung [ cóng , zōng ]

8CE8, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: rợ Ba (phía Nam Trung Quốc)

Xem thêm:

đố [ dù ]

8827, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: con mọt

Quảng Cáo

hán việt