Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20662

UTF-8: E582B6

UTF-32: 50B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ソク セキ シャク

Tiếng Nhật (Kun): CHIKAI

Tiếng Nhật (On): SOKU SEKI SHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

羽衣
vũ y

Xem thêm:

xưng [ chèn , chēng ]

722F, tổng 9 nét, bộ trảo 爪 (+5 nét)

Xem thêm:

tượng [ jiàng ]

5320, tổng 6 nét, bộ phương 匚 (+4 nét)

Nghĩa: 1. người thợ ; 2. khéo, lành nghề

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng