Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傹

傹

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20665

UTF-8: E582B9

UTF-32: 50B9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ ケイ ギョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI TAOSU

Tiếng Nhật (On): KYOU GOU GYOU KOU

Quan Thoại: jìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông, măng, mộng [ máng , méng , mèng ]

77A2, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mắt mờ ; 2. thẹn

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

885B, tổng 15 nét, bộ hành 行 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bảo vệ, phòng giữ ; 2. nước Vệ

Quảng Cáo

ê đê