Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20668

UTF-8: E582BC

UTF-32: 50BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon3

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: hàn

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: hàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

晡時
bô thì

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

627A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: vỗ tay

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ