Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20674

UTF-8: E58382

UTF-32: 50C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: humpback; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lóu,liǔ

Tiếng Nhật: ロウ リュウ かがむ

Tiếng Nhật (Kun): KAGAMU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lóu

Âm thời Đường: liǒ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiêm, thiệm [ chān , shān , shàn , tiān ]

82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại cỏ như cỏ tranh

Xem thêm:

giai [ jiē , kāi , liē ]

75CE, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: sốt rét cách nhật

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng