Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濊

濊

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 28618

UTF-8: E6BF8A

UTF-32: 6FCA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: vast, expansive, deep; dirty

Tiếng Hàn (Hangul): 예:0N

Pinyin: huì,wèi,huò

Tiếng Nhật: カイ ワイ ケ セ エ カチ カツ サイ

Tiếng Nhật (On): KAI KE SAI SE WAI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duệ, nhuệ, đoái [ duì , ruì , yuè ]

92B3, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sắc, nhọn ; 2. mũi nhọn

Xem thêm:

kị, kỵ [ jì ]

8DFD, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Nghĩa: quỳ lâu

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn