Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20676

UTF-8: E58384

UTF-32: 50C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu1

Định nghĩa tiếng Anh: light; airy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: piào,biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ かるい かろんずる はやい

Tiếng Nhật (Kun): KARUI KARONZURU SUBAYAI

Tiếng Nhật (On): HEU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piào

Tiếng Việt: xỉu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

9931, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: lương khô

Xem thêm:

ca [ gā , gǎ ]

738D, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét), ngọc 玉 (+1 nét)

Nghĩa: quái gở, nghịch ngợm

Quảng Cáo

đậu phộng ngon