Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+12 nét) (người)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20695

UTF-8: E58397

UTF-32: 50D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Pinyin: láo,lào

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): RAU

Quan Thoại: láo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạt [ xiá ]

8F96, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chốt cho bánh xe không rời ra ; 2. cai quản

Xem thêm:

hãi [ hài ]

99ED, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: giật mình

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm