Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+12 nét) (người)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20695

UTF-8: E58397

UTF-32: 50D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Pinyin: láo,lào

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): RAU

Quan Thoại: láo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lộc, lục, đãi, đệ [ dài , lù ]

902F, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đột ngột đi khỏi không có lý do ; 2. họ Lộc

Xem thêm:

uất [ yù ]

6B0E, tổng 22 nét, bộ mộc 木 (+18 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp

Quảng Cáo

thảo dược