Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 僭職
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bá, bả [ bǎ , bà ]

9776, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Nghĩa: 1. dây cương ngựa ; 2. cái bia để bắn

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

7410, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: vụn vặt, lặt vặt

Xem thêm:

lệ [ lì ]

52B1, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: 1. gắng sức ; 2. khích lệ

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng