Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20731

UTF-8: E583BB

UTF-32: 50FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: out-of-the-way, remote; unorthodox

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヘイ ヒャク ビャク バイ ひがむ さける

Tiếng Nhật (Kun): HIGAMU

Tiếng Nhật (On): HEKI HI HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK PHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: pek piɛk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

自卑
tự ty

Xem thêm:

[ ]

79F9, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 8