Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20738

UTF-8: E58482

UTF-32: 5102

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nung4

Định nghĩa tiếng Anh: I; you; family name

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nóng

Tiếng Nhật: ドウ ノウ わし

Tiếng Nhật (Kun): WASHI

Tiếng Nhật (On): DOU NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NONG

Quan Thoại: nóng

Âm thời Đường: nong

Tiếng Việt: nùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nguỵ, vệ [ wèi ]

8B86, tổng 22 nét, bộ ngôn 言 (+15 nét)

Nghĩa: 1. lời nói mê sảng ; 2. giả trá

Xem thêm:

[ dùn ]

5E89, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Quảng Cáo

ê đê