Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錐處囊中
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diễm, liễm [ yàn ]

7067, tổng 27 nét, bộ thuỷ 水 (+24 nét)

Nghĩa: nước động, sóng sánh, chan chứa, tràn đầy

Xem thêm:

sam, sâm [ sēn , shān , shēn ]

8942, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Xem thêm:

du [ yōu ]

6538, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: vụt, thoáng

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng