Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20745

UTF-8: E58489

UTF-32: 5109

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim6

Định nghĩa tiếng Anh: temperate, frugal, economical

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン ゲン つづまやか

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUMAYAKA

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: ghyɛ̌m

Tiếng Việt: kiệm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5AB7, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

kiêu, kiều [ qiáo ]

55AC, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. giả trang

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2