Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20748

UTF-8: E5848C

UTF-32: 510C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: lucky, fortunate

Pinyin: jiǎo,jiāo

Tiếng Nhật: ギョウ キョウ もとめる

Tiếng Nhật (Kun): YUKU UKAGAU MOTOMERU ITSUWARU

Tiếng Nhật (On): KEU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông [ ]

9725, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7