Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20750

UTF-8: E5848E

UTF-32: 510E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoi3

Định nghĩa tiếng Anh: carry, contain, load

Pinyin: zài

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): NOSERU

Tiếng Nhật (On): SAI

Quan Thoại: zài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cột, hất, ngật [ gē , gǔ , xì ]

6262, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: 1. xoa bóp ; 2. nén

Xem thêm:

hú, hủ [ xǔ ]

6829, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây hủ, cây lịch

Quảng Cáo

dịch tiếng anh