Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捲地皮

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kế [ jì ]

7D99, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

ngoan [ wán ]

987D, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: 1. dốt nát, ngu xuẩn ; 2. ngoan cố, bảo thủ

Xem thêm:

thâm, tẩm [ jìn , qīn ]

6D78, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngâm, thấm (nước) ; 2. dần dần

Quảng Cáo

chữ chăm