Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 扢

扢

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25186

UTF-8: E689A2

UTF-32: 6262

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: caper

Pinyin: gǔ,qì,jié,gē

Tiếng Nhật: コツ キツ ケツ ケチ クチ コチ

Quan Thoại: gǔ

Tiếng Việt: ngắt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

một [ méi , mò ]

6C92, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chìm mất ; 2. lặn (mặt trời) ; 3. không

Xem thêm:

trì [ chí ]

5880, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: sân nhỏ, sân trong

Quảng Cáo

English Vietnamese