Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+14 nét) (người)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20758

UTF-8: E58496

UTF-32: 5116

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン

Tiếng Nhật (Kun): MINIKUI

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giai, khải [ jiē , kǎi ]

6977, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cây giai ; 2. khuôn phép ; 3. chữ viết ngay ngắn

Xem thêm:

[ ]

61E2, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng