Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+14 nét) (người)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 20759

UTF-8: E58497

UTF-32: 5117

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: compare with, draw analogy with

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,,ài

Tiếng Nhật: カイ ガイ なぞらえる

Tiếng Nhật (Kun): NAZORAERU KURABERU

Tiếng Nhật (On): GI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bá, bách [ bǎi , bó , bò ]

6822, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây bách, cây tuyết tùng

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò