Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+15 nét) (người)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 20780

UTF-8: E584AC

UTF-32: 512C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing3

Tiếng Nhật: ショウ セイ ソウ シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xích [ chī , chǐ ]

544E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: mã (foot Anh)

Xem thêm:

đính [ dìng ]

8A02, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: thoả thuận hai bên

Quảng Cáo

từ điển hán việt