Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+17 nét) (người)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 20787

UTF-8: E584B3

UTF-32: 5133

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam3

Định nghĩa tiếng Anh: obstinate; stupid; uneven; mix

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chán,chàn

Tiếng Nhật: ザン サン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): TOTONOHANU HAYAI WARUISAMA

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chán

Tiếng Việt: sàm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khí [ qì ]

68C4, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: bỏ đi, vứt đi

Xem thêm:

sam, sâm, sảm, tham, thám, tiêm [ càn , chān , sēn , shǎn , xiān ]

647B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: trộn, hoà, nhào, quấy; túm lấy, níu lấy

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài