Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 儶 - huề | 儶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+18 nét) (người)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 20790

UTF-8: E584B6

UTF-32: 5136

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: valiant, brave; eminent

Pinyin: huì,xié

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY HYU

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quẫn [ jiǒng ]

4FB0, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

[ zī ]

59FF, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dáng dấp thuỳ mị ; 2. dáng vẻ, điệu bộ, tư thế

Xem thêm:

[ ]

9C07, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng