Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 儶

儶

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+18 nét) (người)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 20790

UTF-8: E584B6

UTF-32: 5136

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: valiant, brave; eminent

Pinyin: huì,xié

Tiếng Nhật: ケイ エ

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY HYU

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

借端
tá đoan

Xem thêm:

quán, sấn, thấn [ ]

85FD, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

thoán [ tuàn ]

5F56, tổng 9 nét, bộ kệ 彐 (+6 nét)

Nghĩa: lời giải thích các quẻ trong kinh Dịch