Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31588

UTF-8: E7ADA4

UTF-32: 7B64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: young bamboo

Pinyin: láng,làng

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAGO

Tiếng Nhật (On): ROU RYOU

Quan Thoại: láng

Tiếng Việt: lẵng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

人為
nhân vi

Xem thêm:

[ ]

5246, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 7