Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+19 nét) (người)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 20791

UTF-8: E584B7

UTF-32: 5137

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: spouse, couple, pair

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: レイ ライ ならぶ

Tiếng Nhật (Kun): TSUREAI NARABU

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngứ, ngữ [ yǔ , yù ]

8BED, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngôn ngữ ; 2. lời lẽ

Xem thêm:

nãi [ nèi ]

6C1D, tổng 8 nét, bộ khí 气 (+4 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng