Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 儷

儷

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+19 nét) (người)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 20791

UTF-8: E584B7

UTF-32: 5137

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: spouse, couple, pair

Tiếng Hàn (Hangul): 려:0N

Pinyin: lì,lí

Tiếng Nhật: レイ ライ リ ならぶ

Tiếng Nhật (Kun): TSUREAI NARABU

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7BBD, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

贓據
tang cứ

Xem thêm:

lữ [ ]

5122, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Quảng Cáo

ede