Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 竊

竊

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+17 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31434

UTF-8: E7AB8A

UTF-32: 7ACA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: secretly, stealthily; steal; thief

Tiếng Hàn (Hangul): 절:0E

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: セチ セツ ぬすむ

Tiếng Nhật (Kun): NUSUMU HISOKANI

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: qiè

Âm thời Đường: *tset

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảng [ kāng , kǎng ]

6177, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: khảng khái 慷慨,忼慨)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ