Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+19 nét) (người)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 20794

UTF-8: E584BA

UTF-32: 513A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: no4

Định nghĩa tiếng Anh: rich

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: nuó

Tiếng Nhật: おにやらい

Tiếng Nhật (Kun): ONIYARAI

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại: nuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

移病
di bệnh

Xem thêm:

lâu [ lōu ]

779C, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: xem

Xem thêm:

giao, giảo [ jiāo , jiǎo ]

4F7C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đẹp, quyến rũ, duyên dáng ; 2. nổi bật

Quảng Cáo

hat vung